Email + file rời
- Không biết hồ sơ đang ở ai.
- Thiếu thành phần phát hiện muộn.
- Khó đo thời gian xử lý.
- Không lưu lý do trả lại.
CHUYÊN ĐỀ THỰC HÀNH · CẬP NHẬT 17/08/2026
Guideline dùng AI coding agent để thiết kế prototype hành chính an toàn: hiểu quy trình trước, khóa quyền và dữ liệu, kiểm thử bằng tình huống thật, rồi thí điểm có người chịu trách nhiệm.
HỒ SƠ #XN-2026-0142
BẢN ĐỒ TRIỂN KHAI
Mỗi giai đoạn tạo một artifact có thể đọc, duyệt và kiểm tra. “AI đã làm xong” không phải bằng chứng hoàn thành.
Bắt đầu bằng một quy trình nhỏ, ổn định và có chủ sở hữu.
CA XUYÊN SUỐT
Đủ phức tạp để học phân quyền và phê duyệt, nhưng đủ nhỏ để hoàn thành prototype trong workshop.
DISCOVER · 60–90 PHÚT
Chọn khi tổng ≥ 8/12 và “chủ quy trình” không bằng 0.
MAP AS-IS · 90 PHÚT
Đo riêng thời gian xử lý và thời gian chờ. Nút thắt thường nằm ở hồ sơ chờ giữa hai vai trò.
DESIGN TO-BE · 120 PHÚT
DATA & ACCESS · 90 PHÚT
Không dán vào agent: hồ sơ thật, CCCD, thông tin sức khỏe/tài chính, mật khẩu, API key, cookie, dữ liệu chưa được phép xử lý. Hệ thống chính thức phải qua pháp chế, an toàn thông tin và kiến trúc của đơn vị.
SPECIFY · 120 PHÚT
Given hồ sơ “Đang thẩm định” And vai trò Chuyên viên When nhập lý do và gửi Then trạng thái “Chờ bổ sung” And người nộp thấy lý do And log ghi người, lúc, cũ/mới
PROTOTYPE · 1–3 NGÀY
VERIFY & UAT · 1–2 NGÀY
PILOT & HANDOFF · 1–4 TUẦN
Chỉ số đạt, không lỗi nghiêm trọng, đủ vận hành.
Có giá trị nhưng cần ổn định thêm.
Sai quyền, mất dữ liệu hoặc không truy vết.
THƯ VIỆN PROMPT
Prompt không thay artifact. Đính kèm đúng file, yêu cầu câu hỏi mở và giới hạn “chưa sửa” hoặc “chỉ sửa lát cắt”.
Từ biên bản phỏng vấn, lập bảng: bước, tác nhân, đầu vào, quy tắc, đầu ra, thời gian xử lý/chờ, công cụ, ngoại lệ và bằng chứng. Không tự điền thiếu; tạo danh sách câu hỏi xác minh.
Phản biện TO_BE.md: tìm trạng thái mồ côi, chuyển trạng thái thiếu quyền/điều kiện, SLA thiếu điểm bắt đầu-dừng, vòng lặp không thoát, ngoại lệ thiếu và một người vừa xử lý vừa duyệt. Chưa sửa thiết kế.
Tạo 30 hồ sơ GIẢ LẬP theo DATA_DICTIONARY.md gồm ca thường, thiếu, trùng, quá hạn, bổ sung, từ chối và hủy. Không dùng tên, liên hệ, mã định danh có thật. Kèm README ghi rõ dữ liệu giả.
Từ MA_TRAN_QUYEN.csv và STATE_MACHINE.md, tạo test matrix vai trò × tài nguyên × hành động × trạng thái. Có test cho phép và từ chối; kiểm tra trực tiếp API/URL, không chỉ ẩn nút UI.
Chẩn đoán, chưa sửa: ca test [...], vai trò [...], trạng thái [...], bước [...], mong đợi [...], thực tế [...], log [...]. Tìm nguyên nhân gốc, ảnh hưởng, bản sửa nhỏ nhất và test hồi quy.
Tạo HANDOFF.md: phạm vi, kiến trúc, vai trò/trạng thái/dữ liệu, môi trường, file/migration, test+bằng chứng, rủi ro, deploy/rollback/restore, sở hữu và 5 việc tiếp theo. Không chép secret.
Thiết kế bảng nhật ký bất biến (Audit Log) cho quy trình: mọi thao tác phê duyệt, từ chối, yêu cầu bổ sung phải lưu người thực hiện, thời điểm ISO-8601, địa chỉ IP giả lập, trạng thái trước/sau và lý do nghiệp vụ. Log chỉ được thêm mới (Append-only), không được phép sửa hoặc xóa.
Tạo module kiểm soát chuyển trạng thái hồ sơ (State Machine): chỉ cho phép chuyển trạng thái theo đúng luồng định nghĩa trong TO_BE.md. Tự động tính hạn xử lý (SLA), cảnh báo màu vàng khi còn 20% thời gian và chuyển màu đỏ kèm thông báo khi quá hạn.
BỘ MẪU THỰC HÀNH
Tất cả dùng dữ liệu giả và phải được chủ nghiệp vụ điều chỉnh theo quy định đơn vị.
NGUỒN CHÍNH THỨC
Đối chiếu ngày 26/08/2026. Đây là hướng dẫn prototype, không thay tư vấn pháp lý, quy chế nội bộ hoặc đánh giá an toàn thông tin.
Lưu ý cập nhật: Nghị định 45/2020/NĐ-CP đã được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 310/2026/NĐ-CP (hiệu lực 05/08/2026); Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 có hiệu lực từ 01/01/2026. Khi triển khai hệ thống thật bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt ranh giới bảo mật PII.
DEFINITION OF DONE